sonic boom
so
ˈsɒ
so
nic
nɪk
nik
boom
bu:m
boom

Định nghĩa và ý nghĩa của "sonic boom"trong tiếng Anh

Sonic boom
01

tiếng nổ siêu thanh, bùng nổ âm thanh

an explosive sound caused by the shock wave of an airplane traveling faster than the speed of sound 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
sonic booms

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng