soft drink
Pronunciation
/ˈsɔft ˌdrɪŋk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soft drink"trong tiếng Anh

Soft drink
01

nước ngọt có ga, đồ uống có ga

a cold and non-alcoholic drink that is usually carbonated
soft drink definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soft drinks
Các ví dụ
The convenience store offered a variety of soft drinks, including cola, lemon-lime, and orange soda.
Cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều loại nước ngọt, bao gồm cola, chanh-lime và soda cam.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng