Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soft drink
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soft drinks
Các ví dụ
She grabbed a can of her favorite soft drink from the fridge to cool off on a hot summer day.
Cô ấy lấy một lon nước ngọt yêu thích từ tủ lạnh để giải nhiệt trong một ngày hè nóng nực.



























