soft drink
soft
sɒft
soft
drink
drɪnk
drink

Định nghĩa và ý nghĩa của "soft drink"trong tiếng Anh

Soft drink
01

nước ngọt có ga, đồ uống có ga

a cold and non-alcoholic drink that is usually carbonated 
soft drink definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soft drinks
Các ví dụ
She grabbed a can of her favorite soft drink from the fridge to cool off on a hot summer day. 

Cô ấy lấy một lon nước ngọt yêu thích từ tủ lạnh để giải nhiệt trong một ngày hè nóng nực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng