Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soft drink
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soft drinks
Các ví dụ
The convenience store offered a variety of soft drinks, including cola, lemon-lime, and orange soda.
Cửa hàng tiện lợi cung cấp nhiều loại nước ngọt, bao gồm cola, chanh-lime và soda cam.



























