socratic
soc
ˈsɒk
sok
ra
tic
tɪk
tik
dramaticemphaticoperaticclimatic

Định nghĩa và ý nghĩa của "socratic"trong tiếng Anh

socratic
01

theo phương pháp Socrates

related to the teaching or method of questioning used by the ancient Greek philosopher Socrates 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
tên riêng
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The Socratic method involves asking probing questions to stimulate discussion and promote understanding. 

Phương pháp Socratic bao gồm việc đặt các câu hỏi thăm dò để kích thích thảo luận và thúc đẩy hiểu biết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng