Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Social movement
01
phong trào xã hội, hành động tập thể
a group of people working together in order to cause a social change or solve a social issue
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phong trào xã hội, hành động tập thể