social contract
Pronunciation
/sˈoʊʃəl kˈɑːntɹækt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "social contract"trong tiếng Anh

Social contract
01

khế ước xã hội, hợp đồng xã hội

an implicit agreement among citizens about collaboration in a way that benefits everyone in the society
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
social contracts
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng