social class
so
ˈsəʊ
sew
cial
ʃəl
shēl
class
klɑ:s
klaas

Định nghĩa và ý nghĩa của "social class"trong tiếng Anh

Social class
01

tầng lớp xã hội, giai cấp xã hội

a group of individuals who share similar economic, cultural, and educational status 
social class definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
social classes
Các ví dụ
They discussed how social class influences cultural norms and values. 

Họ đã thảo luận về cách tầng lớp xã hội ảnh hưởng đến các chuẩn mực và giá trị văn hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng