Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Soccer player
01
cầu thủ bóng đá, người chơi bóng đá
someone who plays soccer, especially as a job
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soccer players
Các ví dụ
She interviewed a soccer player for her school project.
Cô ấy đã phỏng vấn một cầu thủ bóng đá cho dự án của trường mình.



























