soccer player
Pronunciation
/ˈsɑkɚ ˈpleɪɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "soccer player"trong tiếng Anh

Soccer player
01

cầu thủ bóng đá, người chơi bóng đá

someone who plays soccer, especially as a job
Dialectamerican flagAmerican
soccer player definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soccer players
Các ví dụ
She interviewed a soccer player for her school project.
Cô ấy đã phỏng vấn một cầu thủ bóng đá cho dự án của trường mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng