soccer player
so
ˈsɒ
so
ccer
player
pleɪə
pleie

Định nghĩa và ý nghĩa của "soccer player"trong tiếng Anh

Soccer player
01

cầu thủ bóng đá, người chơi bóng đá

someone who plays soccer, especially as a job 
Dialectamerican flagAmerican
soccer player definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soccer players
Các ví dụ
The soccer player scored three goals in the match. 

Cầu thủ bóng đá đã ghi ba bàn thắng trong trận đấu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng