soccer field
so
ˈsɒ
so
ccer
field
fi:ld
fild

Định nghĩa và ý nghĩa của "soccer field"trong tiếng Anh

Soccer field
01

sân bóng đá, sân vận động bóng đá

a sports field with predetermined dimensions for playing soccer 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
soccer fields
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng