soaking
soa
ˈsəʊ
sew
king
kɪng
king
soaringshaking

Định nghĩa và ý nghĩa của "soaking"trong tiếng Anh

soaking
01

ướt sũng, ướt đẫm

completely or thoroughly wet 
soaking definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most soaking
so sánh hơn
more soaking
có thể phân cấp
Các ví dụ
She came inside with soaking clothes after the rainstorm. 

Cô ấy bước vào với quần áo ướt sũng sau cơn mưa.

Soaking
01

sự ngâm, sự thấm nước

the process of becoming softened and saturated as a consequence of being immersed in water (or other liquid) 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

ngâm, nhúng

washing something by allowing it to soak 
03

sự ngâm, sự thấm ướt

the act of making something completely wet 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng