snowshoe hare
Pronunciation
/snˈoʊʃuː hˈɛɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "snowshoe hare"trong tiếng Anh

Snowshoe hare
01

thỏ rừng Bắc Mỹ, thỏ tuyết

a small mammal with large hind feet, seasonal fur color changes, and a rapid reproductive rate, found in North America
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snowshoe hares
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng