Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snowplow
01
xe ủi tuyết, máy dọn tuyết
a vehicle or other piece of equipment used for clearing roads of snow
Dialect
American
Các ví dụ
He attached a snowplow to the front of his truck to clear his long driveway more efficiently.
Anh ấy đã gắn một máy cào tuyết vào phía trước xe tải của mình để dọn sạch đường lái xe dài của mình hiệu quả hơn.
02
máy cào tuyết, phanh hình chữ V
a technique where skis are turned inward to create a wedge shape, slowing down or stopping the descent
Các ví dụ
The snowplow helped him avoid obstacles on the slope.
Xe ủi tuyết đã giúp anh ta tránh được các chướng ngại vật trên dốc.
Cây Từ Vựng
snowplow
snow
plow



























