snowplough
snowp
ˈsnoʊp
snowp
lough
laʊ
law
/snˈə‍ʊpla‍ʊ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "snowplough"trong tiếng Anh

Snowplough
01

xe ủi tuyết, máy cào tuyết

a vehicle used to push snow from roads
Dialectbritish flagBritish
snowplowamerican flagAmerican
snowplough definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snowploughs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng