beigel
bei
ˈbeɪ
bei
gel
gəl
gēl
bogleBeaglebogglebagel

Định nghĩa và ý nghĩa của "beigel"trong tiếng Anh

Beigel
01

beigel, bagel

(Yiddish) glazed yeast-raised doughnut-shaped roll with hard crust 
beigel definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
beigels

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng