Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Snakebite
01
vết rắn cắn, vết cắn của rắn độc
a bite inflicted by a (venomous) snake
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
snakebites
02
vết rắn cắn, bia-rượu táo
a cocktail made by mixing equal parts of lager or beer and cider, typically served over ice
Cây Từ Vựng
snakebite
snake
bite



























