snakebite
snake
ˈsneɪk
sneik
bite
baɪt
bait

Định nghĩa và ý nghĩa của "snakebite"trong tiếng Anh

Snakebite
01

vết rắn cắn, vết cắn của rắn độc

a bite inflicted by a (venomous) snake 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
snakebites
02

vết rắn cắn, bia-rượu táo

a cocktail made by mixing equal parts of lager or beer and cider, typically served over ice 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

snakebite

snake

+

bite

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng