Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
smart as a whip
01
thông minh như chớp, khôn như cáo
having or marked by unusual and impressive intelligence
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
smartest as a whip
so sánh hơn
smarter as a whip
có thể phân cấp



























