Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to slip off
[phrase form: slip]
01
lặng lẽ rời đi, trốn đi
to leave a place quietly so that others may not notice one's departure
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
off
động từ gốc
slip
thì hiện tại
slip off
ngôi thứ ba số ít
slips off
hiện tại phân từ
slipping off
quá khứ đơn
slipped off
quá khứ phân từ
slipped off
Các ví dụ
They slipped off the restaurant quietly after finishing their meal to catch a movie.
Họ lặng lẽ rời khỏi nhà hàng sau khi ăn xong để đi xem phim.
02
cởi ra, trượt ra
to remove items like clothing, accessories, or objects
Các ví dụ
The magician decided to slip his coat off dramatically during the performance.
Ảo thuật gia quyết định cởi áo khoác một cách kịch tính trong buổi biểu diễn.



























