slingback
sling
ˈslɪng
sling
back
bæk
bāk
/slˈɪŋbæk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slingback"trong tiếng Anh

Slingback
01

slingback, giày có quai hậu

a woman's footwear that is open at the back and is fastened by a narrow strap
slingback definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slingbacks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng