sliding door
Pronunciation
/slˈaɪdɪŋ dˈoːɹ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sliding door"trong tiếng Anh

Sliding door
01

cửa trượt, cửa kéo

a door that moves horizontally along a track
sliding door definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sliding doors
Các ví dụ
The bedroom had a sliding door leading to a small private garden.
Phòng ngủ có một cửa trượt dẫn đến một khu vườn nhỏ riêng tư.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng