Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slide rule
01
thước tính loga, thước trượt
a mechanical analog device used for mathematical calculations, consisting of two logarithmic scales that slide past each other
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slide rules
Các ví dụ
The architect used a slide rule to scale down the dimensions of the building blueprint.
Kiến trúc sư đã sử dụng thước tính loga để thu nhỏ kích thước của bản vẽ tòa nhà.



























