Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to slide down
01
trượt xuống, tuột xuống
to move smoothly downward along a surface, often due to gravity or intentional motion
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
down
động từ gốc
slide
thì hiện tại
slide down
ngôi thứ ba số ít
slides down
hiện tại phân từ
sliding down
quá khứ đơn
slid down
quá khứ phân từ
slid down
Các ví dụ
The skier began to slide down the snowy hill at high speed.
Người trượt tuyết bắt đầu trượt xuống ngọn đồi tuyết với tốc độ cao.



























