Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sleeping accommodation
/slˈiːpɪŋ ɐkˌɑːmədˈeɪʃən/
Sleeping accommodation
01
chỗ ở ngủ, phòng ngủ
a room used primarily for sleeping
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
sleeping accommodations



























