skyward
sky
skaɪ
skai
ward
wɔ:d
vawd
byword
skywards

Định nghĩa và ý nghĩa của "skyward"trong tiếng Anh

01

về phía bầu trời, theo hướng bầu trời

in the direction of the sky 
skyward definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The birds soared skyward as the sun began to set. 

Những con chim bay vút lên trời khi mặt trời bắt đầu lặn.

skyward
01

hướng lên trời, đi lên

directed or moving toward the sky 
skyward definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
The bird's wings beat strongly as it took off on a skyward flight. 

Đôi cánh của con chim đập mạnh khi nó cất cánh bay lên trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng