Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skipjack tuna
01
cá ngừ vằn, cá ngừ skipjack
oceanic schooling tuna of considerable value in Pacific but less in Atlantic; reaches 75 pounds; very similar to if not the same as oceanic bonito
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
skipjack tuna



























