skincare
skin
skɪn
skin
care
kɛə
keē

Định nghĩa và ý nghĩa của "skincare"trong tiếng Anh

Skincare
01

chăm sóc da

the routine and products used to maintain the health and appearance of the skin 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng