skimmed milk
Pronunciation
/skˈɪmd mˈɪlk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "skimmed milk"trong tiếng Anh

Skimmed milk
01

sữa tách béo, sữa gầy

milk with the cream removed
Dialectbritish flagBritish
skim milkamerican flagAmerican
skimmed milk definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
skimmed milks
Các ví dụ
He added skimmed milk to his coffee.
Anh ấy đã thêm sữa tách béo vào cà phê của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng