Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Skimmed milk
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
skimmed milks
Các ví dụ
He added skimmed milk to his coffee.
Anh ấy đã thêm sữa tách béo vào cà phê của mình.



























