ski lift
ski
ski:
ski
lift
lɪft
lift

Định nghĩa và ý nghĩa của "ski lift"trong tiếng Anh

Ski lift
01

cáp treo, thang máy trượt tuyết

a machine at ski resorts that carries skiers and snowboarders uphill using chairs hanging from cables or hooks attached to a moving cable 
ski lift definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ski lifts
Các ví dụ
They boarded the ski lift to reach the top of the mountain. 

Họ lên cáp treo để lên đến đỉnh núi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng