Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sixty-six
01
sáu mươi sáu, con số sáu mươi sáu
the number 66; the number of players on six soccer teams
Các ví dụ
The concert venue has a capacity of sixty-six people, making it an intimate setting for performances.
Địa điểm tổ chức buổi hòa nhạc có sức chứa sáu mươi sáu người, tạo nên một không gian ấm cúng cho các buổi biểu diễn.
Sixty-Six
01
Sáu Mươi Sáu
a trick-taking card game played with a 24-card deck, where two players compete to be the first to score 66 points by winning tricks and capturing specific high-value cards
Các ví dụ
He explained the basic rules of Sixty-Six to me, and I picked it up easily.
Anh ấy đã giải thích cho tôi các quy tắc cơ bản của Sáu Sáu, và tôi đã hiểu nó một cách dễ dàng.



























