Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sixty
01
sáu mươi
the number 60
Các ví dụ
He decided to retire at the age of sixty and explore new hobbies during his golden years.
Ông quyết định nghỉ hưu ở tuổi sáu mươi và khám phá những sở thích mới trong những năm tháng vàng son của mình.



























