sitta
si
ˈsɪ
si
tta
sitka

Định nghĩa và ý nghĩa của "sitta"trong tiếng Anh

01

chi điển hình của họ Sittidae, sitta

type genus of the Sittidae 
sitta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sittas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng