siskin
sis
ˈsɪs
sis
kin
kɪn
kin
/sˈɪskɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "siskin"trong tiếng Anh

Siskin
01

chim sẻ nhỏ, chim hoàng yến

a small finch with vibrant yellow-green plumage, known for its streaked wings, sharp bill, and melodious song
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
siskins
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng