Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sirocco
01
gió sirocco, gió sa mạc
a hot, dry wind from the Sahara Desert that blows across the Mediterranean, often bringing high temperatures and dust
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
siroccos
Các ví dụ
The sirocco swept across the coastline, bringing sweltering heat to the region.
Gió sirocco quét dọc bờ biển, mang theo cái nóng ngột ngạt đến khu vực.



























