silver lining
sil
ˈsɪl
sil
ver
li
laɪ
lai
ning
nɪng
ning

Định nghĩa và ý nghĩa của "silver lining"trong tiếng Anh

Silver lining
01

a consoling aspect of a difficult situation 

thành ngữ
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
Các ví dụ
The only silver lining was that no one was injured. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng