Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Significance
01
tầm quan trọng, ý nghĩa
the state of being important or worthy of attention
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The significance of her research cannot be understated in the field of medicine.
Tầm quan trọng của nghiên cứu của cô ấy không thể bị đánh giá thấp trong lĩnh vực y học.
02
ý nghĩa, thông điệp
the message that is intended or expressed or signified
Cây Từ Vựng
insignificance
significance
signific



























