Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sign language
01
ngôn ngữ ký hiệu, ngôn ngữ cử chỉ
a system used to communicate with deaf people that involves using hands and body gestures instead of words
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























