Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beefsteak
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
beefsteaks
Các ví dụ
Guests at the outdoor wedding reception enjoye grilled beefsteaks as the main course.
Khách mời tại tiệc cưới ngoài trời thưởng thức bít tết nướng làm món chính.
Cây Từ Vựng
beefsteak
beef
steak



























