Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Beefcake
01
một người đàn ông cơ bắp hấp dẫn, hình ảnh của một người đàn ông cơ bắp hấp dẫn
an attractive muscular man or a picture of such man
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
beefcakes
giống đực số ít
beefcake
giống cái số ít
cheesecake
neutral form
attractive person
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
beefcake
beef
cake



























