beef tea
beef
bi:f
bif
tea
ti:
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "beef tea"trong tiếng Anh

Beef tea
01

nước dùng thịt bò, trà thịt bò

a drink made by leaving beef in boiling water, served hot and given to patients 
beef tea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng