showdown
show
ˈʃəʊ
shew
down
daʊn
dawn
shutdown

Định nghĩa và ý nghĩa của "showdown"trong tiếng Anh

Showdown
01

cuộc đối đầu, sự đối đầu

a fight, test, or argument that will resolve a prolonged disagreement 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
showdowns
Các ví dụ
The two companies are preparing for a showdown over the market share. 

Hai công ty đang chuẩn bị cho một cuộc đối đầu về thị phần.

02

lật bài, vòng cuối cùng

(poker) the final phase of a hand, occurring after the final round of betting 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng