Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Showdown
01
cuộc đối đầu, sự đối đầu
a fight, test, or argument that will resolve a prolonged disagreement
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
showdowns
Các ví dụ
The two companies are preparing for a showdown over the market share.
Hai công ty đang chuẩn bị cho một cuộc đối đầu về thị phần.
02
lật bài, vòng cuối cùng
(poker) the final phase of a hand, occurring after the final round of betting
Cây Từ Vựng
showdown
show
down



























