Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Show window
01
cửa kính trưng bày, tủ kính
a window of a store facing onto the street; used to display merchandise for sale in the store
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
show windows
02
cửa kính trưng bày, tủ kính trưng bày
a setting in which something can be displayed to best effect



























