shot putter
shot
ˈʃɑ:t
shaat
pu
poo
tter
tər
tēr
/ʃˈɒt pˈʊtə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shot putter"trong tiếng Anh

Shot putter
01

vận động viên đẩy tạ, người thi đấu môn đẩy tạ

an athlete who competes in the shot put
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
shot putters
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng