short ribs
Pronunciation
/ʃˈɔːɹt ɹˈɪbz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "short ribs"trong tiếng Anh

Short ribs
01

sườn non, sườn ngắn

a cut of beef attached to the rib bones
short ribs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
short ribs
Các ví dụ
Unfortunately, the price of short ribs can be quite high.
Thật không may, giá của sườn ngắn có thể khá cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng