Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Short ribs
01
sườn non, sườn ngắn
a cut of beef attached to the rib bones
Các ví dụ
Unfortunately, the price of short ribs can be quite high.
Thật không may, giá của sườn ngắn có thể khá cao.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sườn non, sườn ngắn