short ribs
short
ʃɔ:t
shawt
ribs
rɪbz
ribz

Định nghĩa và ý nghĩa của "short ribs"trong tiếng Anh

Short ribs
01

sườn non, sườn ngắn

a cut of beef attached to the rib bones 
short ribs definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
short ribs
Các ví dụ
Short ribs are my son's favorite cut of meat, especially when they're slow-cooked to perfection. 

Sườn ngắn là miếng thịt yêu thích của con trai tôi, đặc biệt khi được nấu chậm đến độ hoàn hảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng