LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Short circuit
/ʃˈɔːt sˈɜːkɪt/
/ʃˈɔːɹt sˈɜːkɪt/
Noun (1)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "short circuit"
Short circuit
DANH TỪ
01
ngắn mạch
a failure in a circuit caused when the electricity flows in the wrong route due to wire damage or fault in the connections of wires
short
Ví dụ
Từ Gần
short bone
short aria
short and sweet
short account
short
short covering
short division
short end of the stick
short film
short form
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App