shoe string
shoe
ʃu:
shoo
string
strɪng
string
shoestring

Định nghĩa và ý nghĩa của "shoe string"trong tiếng Anh

Shoe string
01

dây giày, dây buộc giày

a lace used for fastening shoes 
shoe string definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shoe strings
02

ngân sách nhỏ, ít tiền

a small amount of money 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng