sherry
she
ˈʃɛ
she
rry
ri
ri
/ʃˈɛɹi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sherry"trong tiếng Anh

Sherry
01

rượu sherry, rượu khai vị sherry

a strong wine that is often taken before a meal as an appetizer, originated in Spain
sherry definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
sherries
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng