shaving brush
sha
ˈʃeɪ
shei
ving
vɪng
ving
brush
brʌʃ
brash

Định nghĩa và ý nghĩa của "shaving brush"trong tiếng Anh

Shaving brush
01

bàn chải cạo râu, chổi cạo râu

a personal care tool with bristles used to apply shaving cream or soap to the face 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shaving brushes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng