Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to beat out
01
đánh bại, vượt qua
to defeat and perform better than someone in a competition, sport, business, etc.
Transitive: to beat out a competitor
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
beat
thì hiện tại
beat out
ngôi thứ ba số ít
beats out
hiện tại phân từ
beating out
quá khứ đơn
beat out
quá khứ phân từ
beaten out
Các ví dụ
Their dedication and teamwork helped them beat out the other teams.
Sự cống hiến và tinh thần đồng đội của họ đã giúp họ đánh bại các đội khác.
02
đánh nhịp, trống trận
to make a rhythmic sound by hitting something consistently, commonly used in the context of music or drumming
Transitive: to beat out a rhythm
Các ví dụ
The drummer enthusiastically beat out a lively rhythm during the performance.
Người chơi trống nhiệt tình đánh nhịp điệu sôi động trong buổi biểu diễn.
03
dập tắt, dập lửa
to suppress a fire or flame completely
Transitive: to beat out a fire
Các ví dụ
They tried to beat out the flames with sand during the fire drill.
Họ đã cố gắng dập tắt ngọn lửa bằng cát trong buổi diễn tập chữa cháy.



























