shaker
Pronunciation
/ʃeɪkər/

Định nghĩa và ý nghĩa của "shaker"trong tiếng Anh

Shaker
01

bình lắc, shaker

a container in which something can be shaken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shakers
02

shaker, thành viên của cộng đồng Shaker

a member of Christian group practicing celibacy and communal living and common possession of property and separation from the world
03

nhân vật có ảnh hưởng, quyền lực

a person who wields power and influence
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng