Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shaker
01
bình lắc, shaker
a container in which something can be shaken
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
shakers
02
shaker, thành viên của cộng đồng Shaker
a member of Christian group practicing celibacy and communal living and common possession of property and separation from the world
03
nhân vật có ảnh hưởng, quyền lực
a person who wields power and influence



























