set point
Pronunciation
/sˈɛt pˈɔɪnt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "set point"trong tiếng Anh

Set point
01

điểm set, điểm quyết định set

the point in tennis that needs to be received by a player to win the set
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
set points
Các ví dụ
She focused intensely on winning set point.
Cô ấy tập trung cao độ vào việc giành chiến thắng điểm set.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng